Công nghệ · Nhịp Mới · Tổng hợp · 1087 chữ ·
Tuần lễ Số Việt Nam bàn cách đưa hợp tác AI vào dữ liệu, nhân lực và thử nghiệm
Các phiên tại Quảng Ninh và Hà Nội đề cập năng lực làm chủ AI, hợp tác với Hàn Quốc và đánh giá hệ thống trước khi đưa vào sử dụng.
Hợp tác giữa doanh nghiệp, đại học và tổ chức quốc tế được đặt vào trọng tâm thảo luận AI tại Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam 2026. Theo thông tin Bộ Khoa học và Công nghệ công bố ngày 29/10, phiên bàn tròn sáng 28/10 ở Quảng Ninh đề cập những khoảng trống về dữ liệu, nhân lực và quản trị, bên cạnh yêu cầu phát triển hạ tầng tính toán.
Tại phiên này, đại diện VNPT cho biết các nền tảng AI của tập đoàn đã phục vụ cơ quan nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp. Phía UNESCO nêu nhu cầu bảo vệ quyền riêng tư, đánh giá đạo đức và đào tạo liên ngành. Những ý kiến được đưa ra khi các bên tìm cách chuyển hợp tác từ trao đổi định hướng sang thử nghiệm và ứng dụng.

Hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc hướng tới dự án cụ thể
Ngày 29/10 tại Hà Nội, một diễn đàn AI Việt Nam – Hàn Quốc trong cùng chuỗi hoạt động tiếp tục bàn về năng lực làm chủ công nghệ. Theo Báo Điện tử Chính phủ, Thứ trưởng Trần Trung Tính đề nghị hợp tác nghiên cứu mô hình nền tảng, mô hình ngôn ngữ lớn và giải pháp xuất phát từ nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Hai hướng khác là dữ liệu, năng lực tính toán, bán dẫn và đào tạo gắn với nghiên cứu, triển khai.
Phó Chủ tịch điều hành NIPA Kim Deuk-jung cho biết cơ quan này dự kiến lập Trung tâm Đổi mới AI Hàn Quốc tại Việt Nam năm 2027, sau biên bản ghi nhớ với phía Việt Nam hồi tháng 4. Lịch trình được nêu là dự kiến, chưa phải một trung tâm đã vận hành. Các phiên chuyên đề đề cập mô hình AI tự chủ, trung tâm dữ liệu, tính toán và kết nối doanh nghiệp. Diễn đàn đặt mục tiêu tạo dự án cụ thể, chưa công bố trong thông tin này kết quả kiểm thử chung của một sản phẩm mới.
Điều kiện hạ tầng quyết định cách triển khai
Bài toán hợp tác cũng được nhìn từ nhu cầu dịch vụ công. Trong phiên thảo luận thứ nhất của Tuần lễ Số, được Bộ Khoa học và Công nghệ thông tin ngày 28/10, bà Lucy Poole từ Cơ quan Chuyển đổi số Australia kể việc ứng dụng AI để hỗ trợ tìm thông tin trong dịch vụ dành cho cựu chiến binh. Theo bà, công cụ hỗ trợ công chức nhưng không chuyển trách nhiệm cuối cùng ra khỏi con người.
Phía Burundi đưa ra thứ tự ưu tiên khác: mở rộng băng rộng, giảm chi phí kết nối và đưa dịch vụ tới nông thôn trước khi phát triển sâu các ứng dụng. Kỹ năng số cho thanh niên, phụ nữ và thanh toán điện tử nằm trong hướng đi được đại diện nước này trình bày. Những trường hợp ấy cho thấy các đối tác đến bàn thảo luận với điều kiện triển khai khác nhau; một bên tập trung cải thiện dịch vụ đã có, bên kia còn phải giải quyết khả năng tiếp cận hạ tầng.
Ở phiên đối thoại liên khu vực ngày 28/10, Bộ phối hợp hệ thống Liên Hợp Quốc tại Việt Nam và Văn phòng Liên Hợp Quốc về Công nghệ số và Công nghệ mới nổi trao đổi về khoảng cách năng lực. Theo tường thuật của Bộ, ông Amandeep Singh Gill nhấn mạnh việc quản trị AI cần đi cùng năng lực công nghệ. Những khoảng thiếu về nhân lực, dữ liệu, tính toán và kết nối có thể hạn chế khả năng tham gia của các nước.
Việt Nam nêu ba nhóm trọng tâm gồm thể chế; nhân lực, nhân tài; hạ tầng, dữ liệu và cộng đồng khởi nghiệp. Các trao đổi tại phiên này tập trung vào chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực, thay vì coi một nguyên tắc chung là đủ cho mọi điều kiện triển khai.
Đánh giá ở cấp quốc gia và từng hệ thống
Cơ sở cho phần trao đổi về đạo đức có một bộ công cụ đánh giá riêng. Báo cáo mức độ sẵn sàng AI của Việt Nam do UNESCO giới thiệu năm 2025 sử dụng phương pháp RAM, xem xét năm chiều: pháp lý và quy định, xã hội và văn hóa, khoa học và giáo dục, kinh tế, kỹ thuật và hạ tầng. UNESCO mô tả đây là công cụ xác định khoảng trống thể chế và năng lực, phục vụ lựa chọn ưu tiên chính sách.
Quá trình RAM tại Việt Nam bắt đầu từ tháng 8/2024, dưới sự dẫn dắt của Bộ Khoa học và Công nghệ và hỗ trợ tài chính từ đối tác châu Âu. Nhóm thực hiện có chuyên gia từ nghiên cứu chính sách và cơ quan liên quan. Báo cáo này là tài liệu nền của năm 2025, không phải khảo sát mới thực hiện tại sự kiện tháng 10/2026. Phạm vi của nó là mức sẵn sàng ở cấp quốc gia, nên không thể dùng như chứng nhận an toàn cho từng sản phẩm được doanh nghiệp giới thiệu.
Với từng hệ thống, UNESCO có công cụ đánh giá tác động đạo đức EIA, dùng trước và trong quá trình sử dụng. Khác với RAM ở cấp quốc gia, EIA đặt câu hỏi về phạm vi dự án, người liên quan, quy trình bảo đảm và tác động tích cực lẫn tiêu cực của một ứng dụng cụ thể. Tài liệu hướng dẫn dành cho cả bên mua sắm công, doanh nghiệp phát triển và nhà nghiên cứu, bao quát từ thiết kế đến vận hành.
Quy trình gồm xác định đầu mối, tập hợp nhóm có chuyên môn khác nhau, nghiên cứu từng phần rồi cùng thảo luận các vấn đề chưa giải quyết. Thành phần có thể có kỹ thuật, pháp lý, xã hội học, đạo đức và mua sắm; những người chịu tác động cũng được khuyến khích tham gia. Sau đánh giá, nhóm xác định bước tiếp theo và việc cải thiện. Đây là một cách triển khai cụ thể cho yêu cầu đánh giá hệ thống, chứ không chỉ dừng ở tuyên bố về công nghệ có trách nhiệm.
Một mốc tiếp tục hợp tác được ông Gill nêu tại đối thoại là Đối thoại Toàn cầu về Quản trị AI lần thứ hai, dự kiến ở New York tháng 5/2027. Các đề xuất về khoa học, chính sách và năng lực hành động được đặt trong quá trình chuẩn bị cho mốc đó.